|
1
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
DN80
|
1200 mét
|
|
2
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
DN65
|
1200 mét
|
|
3
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
DN50
|
1200 mét
|
|
4
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
DN40
|
1200 mét
|
|
5
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
DN32
|
1200 mét
|
|
6
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
DN25
|
1200 mét
|
|
7
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
|
DN20
|
1200 mét
|
|
8
|
|
Ống thép không gỉ hàn (ống cấp nước)
|
|
DN15
|
1200 mét
|
|
9
|
|
Thép không gỉ 90° khuỷu nối dây
|
|
DN80
|
160
|
|
10
|
|
Khớp nối khuỷu 90° bằng thép không gỉ
|
|
DN65
|
160
|
|
11
|
|
Khớp nối khuỷu 90° bằng thép không gỉ
|
|
|
DN50
|
160
|
|
12
|
|
Khớp nối khuỷu 90° bằng thép không gỉ
|
|
DN40
|
160
|
|
13
|
|
Khớp nối khuỷu 90° bằng thép không gỉ
|
|
DN32
|
160
|
|
14
|
|
Khớp nối khuỷu 90° bằng thép không gỉ
|
|
DN25
|
160
|
|
15
|
|
Khớp nối khuỷu 90° bằng thép không gỉ
|
|
|
DN20
|
160
|
|
16
|
|
Khớp nối khuỷu 90° bằng thép không gỉ
|
|
DN15
|
160
|
|
17
|
|
|
Khớp nối chữ T bằng dây thép không gỉ
|
|
DN80
|
160
|
|
18
|
|
Khớp nối chữ T bằng thép không gỉ
|
|
DN65
|
160
|
|
19
|
|
Khớp nối chữ T bằng thép không gỉ
|
|
DN50
|
160
|
|
20
|
|
Khớp nối chữ T bằng dây thép không gỉ
|
|
DN40
|
160
|
|
hai mươi mốt
|
|
Khớp nối chữ T bằng dây thép không gỉ
|
|
DN32
|
160
|
|
hai mươi hai
|
|
Khớp nối chữ T bằng thép không gỉ
|
|
DN25
|
160
|
|
hai mươi ba
|
|
Khớp nối chữ T bằng thép không gỉ
|
|
DN20
|
160
|
|
hai mươi bốn
|
|
Khớp nối chữ T bằng dây thép không gỉ
|
|
DN15
|
160
|
|
25
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN80*15
|
160
|
|
26
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN65*50
|
160
|
|
27
|
|
Khớp nối chữ T giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN65*40
|
160
|
|
28
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
|
DN50*32
|
160
|
|
29
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN50*25
|
160
|
|
30
|
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN50*15
|
160
|
|
31
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN40*25
|
160
|
|
32
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN40*15
|
160
|
|
33
|
|
Tê giảm kích thước bằng dây thép không gỉ
|
|
DN32*25
|
160
|
|
34
|
|
T nối giảm bằng dây thép không gỉ
|
|
DN32*15
|
160
|
|
35
|
|
Đầu nối dây thép không gỉ
|
|
DN80*65
|
160
|
|
36
|
|
Đầu nối dây thép không gỉ
|
|
DN80*50
|
160
|
|
37
|
|
Đầu nối dây thép không gỉ
|
|
DN65*50
|
160
|
|
38
|
|
Đầu nối dây thép không gỉ
|
|
DN65*25
|
160
|
|
39
|
|
Đầu nối dây thép không gỉ
|
|
DN50*15
|
160
|
|
40
|
|
Đầu nối dây thép không gỉ
|
|
DN32*25
|
160
|
|
41
|
|
Đầu nối dây thép không gỉ
|
|
DN25*15
|
160
|
|
42
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
DN80
|
160
|
|
43
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
DN65
|
160
|
|
44
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
DN50
|
160
|
|
45
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
DN40
|
160
|
|
46
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
DN32
|
160
|
|
47
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
DN25
|
160
|
|
48
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
|
DN20
|
160
|
|
49
|
|
thép không gỉ trực tiếp
|
|
DN15
|
160
|
Báo giá trực tuyến